bị fail - bị fail | FAIL ngha trong ting Ting Vit t
4.9
₫201,221
55% off
IDR:918
3+
pieces, extra 3% off
Tax excluded, add at checkout if applicable; Extra
5% off with coins
Item description
bị fail
fail {danh từ}. volume_up · thất bại {danh}. fail (từ khác: failure). bị hỏng {danh}. fail. bị trượt {danh}. fail. Ví dụ về đơn ngữ. English Cách sử dụng "fail"